se récréer

Học thuật
Thân thiện
se récréer

On se récréer en jouant au ballon dans le parc.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Giải trí, tiêu khiển: Hành động tự tạo niềm vui, sự thư giãn cho bản thân sau thời gian làm việc hoặc học tập, thường thông qua các hoạt động vui chơi, nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Après une longue journée de travail, il aime se récréer en lisant. (Sau một ngày làm việc dài, anh ấy thích giải trí bằng cách đọc sách.)
    • Les enfants se récréent dans le jardin pendant la récréation. (Bọn trẻ tiêu khiển trong vườn trong giờ ra chơi.)
    • Nous devons nous récréer un peu pour éviter le stress. (Chúng ta cần giải trí một chút để tránh căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se récréer l'esprit": Giải trí tinh thần, thư giãn đầu óc.
    • Une petite promenade en forêt lui permet de se récréer l'esprit. (Một buổi đi dạo ngắn trong rừng cho phép ấy thư giãn đầu óc.)
Biến thể từ gần giống
  • Récréation (n.f): Giờ ra chơi, sự giải trí, sự tiêu khiển.
    • La récréation à l'école dure quinze minutes. (Giờ ra chơitrường kéo dài mười lăm phút.)
  • Récréatif, récréative (adj): tính chất giải trí, tiêu khiển.
    • C'est une activité récréative. (Đómột hoạt động giải trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Se divertir: Giải trí, tiêu khiển.
  • Se détendre: Thư giãn, nghỉ ngơi.
  • Se distraire: Giải trí, làm khuây khỏa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng phản thân cơ bản "se récréer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se récréer")

se récréer

On se récréer en jouant au ballon dans le parc.

tự động từ
  1. giải trí, tiêu khiển

Từ gần giống